MCRT 49800V Là Gì?
MCRT® 49800V là dòng Ultra-Precise Digital Torquemeters do S. Himmelstein and Company phát triển, thuộc nhóm rotating torque transducer dùng để đo mô-men xoắn trên hệ thống có chuyển động quay.
Theo thông tin chính thức từ nhà sản xuất, MCRT® 49800V có cấu hình Keyed Shaft In-line Rotating Torque Transducer, với các mức khả năng đo được công bố từ 50 đến 190.000 lbf-in trên bảng model hiện tại. Thiết bị được thiết kế cho các hệ thống đo mô-men xoắn yêu cầu độ chính xác cao, đồng thời hỗ trợ dữ liệu torque và các tùy chọn speed, power.
Điểm nổi bật của dòng MCRT® 49800V là khả năng chịu 400% mechanical overload, băng thông lên tới 1.000 Hz, độ phân giải hệ thống 0,003% full scale, cùng khả năng xuất dữ liệu qua cả giao tiếp analog và digital. Nhà sản xuất cũng cung cấp khả năng hiệu chuẩn hai chiều có truy xuất NIST và được công nhận theo ISO 17025.
Đây là những đặc tính phù hợp với các hệ thống kiểm tra và đo lường công nghiệp, nơi dữ liệu mô-men xoắn cần có độ tin cậy cao và khả năng tích hợp với hệ thống thu thập dữ liệu.
Tổng Quan Về Cảm Biến Mô-Men Xoắn MCRT 49800V
Trong các hệ thống truyền động, động cơ, máy bơm, máy nén hoặc thiết bị kiểm tra, việc đo mô-men xoắn giúp đánh giá tải thực tế tác động lên trục quay.
Không giống cảm biến reaction torque được sử dụng trong hệ thống mà phần cảm biến không quay, rotating torque transducer được tích hợp trực tiếp vào đường truyền động để đo mô-men xoắn khi trục đang quay.
MCRT® 49800V thuộc nhóm này.
Thiết kế in-line cho phép transducer được bố trí trên đường truyền mô-men giữa các thành phần của hệ thống. Dữ liệu đo có thể được đưa đến thiết bị hiển thị, bộ điều khiển hoặc hệ thống thu thập dữ liệu thông qua các giao diện được hỗ trợ.
Theo Himmelstein, thiết bị cung cấp ngõ ra digital cho Torque, Speed và Power theo đơn vị kỹ thuật thông qua RS232, RS422 hoặc RS485.
Đặc Điểm Nổi Bật Của MCRT 49800V
Đo Mô-Men Xoắn Với Độ Chính Xác Cao
MCRT® 49800V được định vị là dòng Ultra-Precise Digital Torquemeters.
Với cấu hình Code N, combined nonlinearity và hysteresis được công bố ở mức ≤ ±0,04% of range.
Với Code C – Enhanced Performance, mức combined error được công bố ở ≤ ±0,02% of range.
Điều này cho phép người dùng lựa chọn cấp hiệu năng phù hợp với yêu cầu của hệ thống đo.
Khả Năng Chịu Quá Tải Cơ Học 400%
Một trong những đặc điểm quan trọng của MCRT® 49800V là Mechanical Overload 400%.
Thông số này cho thấy khả năng chịu quá tải cơ học cao của thiết bị so với torque range được định mức.
Tuy nhiên, 400% overload không có nghĩa thiết bị được thiết kế để vận hành liên tục ở mức 400% tải định mức. Đây là thông số khả năng chịu quá tải cơ học và cần được phân biệt với nominal overrange trong quá trình thiết kế hệ thống.
Băng Thông Đến 1 kHz
MCRT® 49800V hỗ trợ Bessel Response Filters với tần số cắt từ 0,1 Hz đến 1.000 Hz, được lựa chọn theo 13 bước theo chuỗi 1-2-5.
Băng thông cao đặc biệt hữu ích đối với những hệ thống cần theo dõi sự thay đổi mô-men xoắn nhanh trong quá trình vận hành.
Các Dải Đo Của MCRT 49800V
MCRT® 49800V không phải một model chỉ có một mức torque capacity. Đây là một series gồm nhiều cấu hình.
Theo bảng sản phẩm hiện tại của Himmelstein, các mức được công bố gồm:
| Model | Torque | Tương đương |
|---|---|---|
| MCRT® 49801V(5-1) | 50 lbf-in | 5,65 Nm |
| MCRT® 49801V(1-2) | 100 lbf-in | 11,3 Nm |
| MCRT® 49802V(25-1) | 250 lbf-in | 28,2 Nm |
| MCRT® 49802V(5-2) | 500 lbf-in | 56,5 Nm |
| MCRT® 49803V(1-3) | 1.000 lbf-in | 113 Nm |
| MCRT® 49804V(25-2) | 2.500 lbf-in | 282 Nm |
| MCRT® 48804V(5-3) | 5.000 lbf-in | 565 Nm |
| MCRT® 49806V(1-4) | 10.000 lbf-in | 1.130 Nm |
| MCRT® 49807V(25-3) | 25.000 lbf-in | 2.820 Nm |
| MCRT® 49807V(5-4) | 50.000 lbf-in | 5.650 Nm |
| MCRT® 48808V(1-5) | 100.000 lbf-in | 11.300 Nm |
| MCRT® 49808V(190-3) | 190.000 lbf-in | 21.500 Nm |
Các mã và mức torque trên được lấy theo bảng Ranges hiện tại trên trang chính thức của Himmelstein. Đáng chú ý, bảng hiện tại hiển thị 48804V ở mức 5.000 lbf-in và 48808V ở mức 100.000 lbf-in, vì vậy khi lập báo giá hoặc catalogue nên giữ nguyên mã do hãng công bố.
Đơn Vị Đo Của MCRT 49800V
MCRT® 49800V có thể làm việc với các đơn vị kỹ thuật khác nhau tùy cấu hình.
Bảng sản phẩm hiện tại hiển thị torque bằng cả:
- lbf-in
- Nm
Ví dụ, mức 1.000 lbf-in tương đương 113 Nm, trong khi 10.000 lbf-in tương đương 1.130 Nm.
Đối với khách hàng Việt Nam, Nm thường dễ sử dụng trong tài liệu kỹ thuật theo hệ SI. Tuy nhiên, khi đặt hàng nên giữ nguyên torque rating chính xác theo part number của nhà sản xuất để tránh nhầm lẫn.
Ngõ Ra Analog Của MCRT 49800V
MCRT® 49800V cung cấp tín hiệu analog cho torque và power theo cấu hình.
Himmelstein công bố hai lựa chọn:
- CW = +10 V, CCW = -10 V
- CW = +5 V, CCW = -5 V
Mức tín hiệu có thể được người dùng thay đổi theo cấu hình được hỗ trợ.
Việc sử dụng tín hiệu dương và âm cho hai chiều quay cho phép hệ thống điều khiển hoặc thu thập dữ liệu nhận biết cả độ lớn và chiều của torque.
Đây là đặc điểm hữu ích trong các hệ thống truyền động có thể đảo chiều.
Digital Output Và Giao Tiếp
Bên cạnh analog output, MCRT® 49800V hỗ trợ dữ liệu digital.
Các thông số được cung cấp gồm:
- Torque
- Speed
- Power
Dữ liệu được truyền dưới dạng engineering units thông qua:
- RS232
- RS422
- RS485
Việc hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp giúp transducer có thể tích hợp với nhiều hệ thống điều khiển, máy tính và thiết bị thu thập dữ liệu công nghiệp.
Độ Phân Giải Của MCRT 49800V
Himmelstein công bố System Resolution của MCRT® 49800V ở mức:
0,003% of full scale.
Đây là một thông số cần phân biệt với accuracy hoặc combined error.
Resolution cho biết mức thay đổi nhỏ nhất mà hệ thống có thể phân biệt theo cấu hình công bố, trong khi combined error liên quan đến độ tuyến tính và hysteresis.
Vì vậy, không nên đồng nhất “độ phân giải 0,003%” với “độ chính xác 0,003%”.
Hiệu Suất Code N Và Code C
Himmelstein cung cấp hai cấp hiệu suất chính.
Code N – Standard Performance
Code N có:
- Combined Error: ≤ ±0,04% of range
- Temperature Effect Zero: ≤ ±0,001% of range/°F
- Temperature Effect Span: ≤ ±0,002% of reading/°F.
Code C – Enhanced Performance
Code C nâng cao yêu cầu về hiệu suất:
- Combined Error: ≤ ±0,02% of range
- Temperature Effect Zero: ≤ ±0,0006% of range/°F
- Temperature Effect Span: ≤ ±0,002% of reading/°F.
Do đó, khi hệ thống yêu cầu độ chính xác cao hơn, người dùng có thể xem xét cấu hình Code C thay vì mặc định Code N.
Khả Năng Làm Việc Trong Điều Kiện Nhiệt Độ Khác Nhau
Himmelstein công bố ba phạm vi nhiệt độ:
Compensated Range
+75 đến +175°F, tương đương +23,9 đến +79,4°C.
Usable Range
-25 đến +185°F, tương đương -31 đến +85°C.
Storage Range
-65 đến +225°F, tương đương khoảng -54 đến +107°C.
Ba phạm vi này có ý nghĩa khác nhau.
Compensated Range là phạm vi được thiết kế để bù nhiệt theo thông số kỹ thuật. Usable Range là phạm vi sử dụng được công bố. Storage Range dành cho điều kiện lưu trữ.
Nominal Overrange 300%
MCRT® 49800V có Nominal Overrange 300% of range, với giới hạn 15 V maximum trên analog output.
Thông số này cần được phân biệt với Mechanical Overload 400%.
Có thể hiểu đơn giản:
- Mechanical Overload: 400%
- Nominal Overrange: 300%
- Analog output: giới hạn 15 V maximum theo thông số hãng.
Không nên sử dụng các con số này như giới hạn vận hành liên tục.
Nguồn Cấp Cho MCRT 49800V
Thiết bị yêu cầu:
10–26 VDC
Công suất tiêu thụ danh định:
2,7 W.
Đây là thông số quan trọng khi thiết kế nguồn cấp cho hệ thống đo hoặc tủ điều khiển.
Khi tích hợp thực tế, nên kiểm tra thêm sơ đồ đấu nối và hướng dẫn lắp đặt chính thức của Himmelstein đối với đúng cấu hình transducer.
Các Tùy Chọn Của MCRT 49800V
Himmelstein cung cấp một số tùy chọn cho dòng sản phẩm.
Code C – Enhanced Performance
Tùy chọn tăng hiệu suất đo, với combined error được công bố ≤ ±0,02% of range.
Code F – Foot Mount
Tùy chọn Foot Mount, phục vụ nhu cầu lắp đặt cơ khí theo cấu hình của hệ thống.
Code Z – Speed And Power Output
Tùy chọn bổ sung khả năng xuất dữ liệu speed và power.
Các tùy chọn này cần được xác định ngay khi lựa chọn cấu hình để đảm bảo transducer đáp ứng đúng yêu cầu của hệ thống.
Phụ Kiện Cho MCRT 49800V
Himmelstein cung cấp một số phụ kiện dành cho hệ thống MCRT® 49800V.
Thiết bị hiển thị
- Model 703+ – Torque Display Only
- Model 733+ – Torque and Speed Display.
Cáp
Nhà sản xuất liệt kê các chiều dài cáp tiêu chuẩn 20, 50 và 100 feet.
Một số mã gồm:
- 224-8722-XX – Torque to 703+/733+
- 224-8800-XX – Torque & Speed to 733+
- 224-8917-XX – Analog Outputs to Tinned Leads
- 224-8918-XX – Logic I/O to Tinned Leads
- 224-8359-XX – RS232
- 224-8360-XX – RS422/485
- 224-8361-XX – RS485 Torquemeter to Torquemeter.
Trong các mã có hậu tố XX, chiều dài cáp được xác định theo quy ước của nhà sản xuất.
Hiệu Chuẩn MCRT 49800V
Đối với thiết bị đo lường chính xác cao, khả năng hiệu chuẩn và truy xuất chuẩn là yếu tố rất quan trọng.
MCRT® 49800V được Himmelstein công bố với:
Bi-Polar Rotor Shunt Calibration – NIST Traceable
và:
ISO 17025 Accredited, NIST Traceable Bidirectional Calibration.
Điều này giúp thiết bị phù hợp với những môi trường mà dữ liệu đo torque cần có cơ sở truy xuất chuẩn rõ ràng.
Đặc biệt, khả năng hiệu chuẩn hai chiều có ý nghĩa khi hệ thống cần đánh giá torque theo cả chiều clockwise (CW) và counterclockwise (CCW).
Ứng Dụng Của Cảm Biến Mô-Men Xoắn MCRT 49800V
MCRT® 49800V được thiết kế cho các hệ thống có nhu cầu đo torque trên trục quay.
Himmelstein phân loại các lĩnh vực ứng dụng của torque transducer trong nhiều ngành như:
- Automotive
- Aerospace
- Electric Motors
- Oil & Gas
- Pumps/Compressors.
Trong các lĩnh vực này, cảm biến torque có thể đóng vai trò là thành phần đo lường trong hệ thống kiểm tra hiệu suất, nghiên cứu và phát triển, kiểm tra truyền động hoặc giám sát các đặc tính của hệ thống quay.
Tùy ứng dụng, người dùng có thể cần đo riêng torque hoặc kết hợp torque với speed và power thông qua cấu hình phù hợp.
Vì Sao Nên Chọn MCRT 49800V?
MCRT® 49800V nổi bật nhờ sự kết hợp giữa khả năng đo chính xác, giao tiếp đa dạng và độ bền cơ học.
Các điểm đáng chú ý gồm:
- Dải torque lớn, từ 50 đến 190.000 lbf-in theo bảng model hiện tại.
- Mechanical Overload lên đến 400%.
- Băng thông đến 1.000 Hz.
- Hỗ trợ analog output.
- Hỗ trợ RS232, RS422 và RS485.
- Độ phân giải hệ thống 0,003% full scale.
- Tùy chọn Enhanced Performance Code C.
- Hỗ trợ Speed và Power với tùy chọn tương ứng.
- Hiệu chuẩn ISO 17025 và truy xuất NIST.
Những đặc điểm này khiến sản phẩm phù hợp với các hệ thống đo torque công nghiệp yêu cầu cao về độ chính xác và khả năng tích hợp.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật MCRT 49800V
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | S. Himmelstein and Company |
| Series | MCRT® 49800V |
| Loại | Ultra-Precise Digital Torquemeter |
| Cấu hình | Keyed Shaft In-line Rotating Torque Transducer |
| Torque range | 50–190.000 lbf-in theo bảng model |
| Mechanical Overload | 400% |
| Nominal Overrange | 300% |
| Bandwidth | 0,1–1.000 Hz |
| System Resolution | 0,003% full scale |
| Analog Output | ±10 V hoặc ±5 V |
| Digital Output | RS232 / RS422 / RS485 |
| Digital Data | Torque, Speed, Power |
| Nguồn cấp | 10–26 VDC |
| Công suất | 2,7 W nominal |
| Compensated Range | +23,9 đến +79,4°C |
| Usable Range | -31 đến +85°C |
| Storage Range | -54 đến +107°C |
| Code N | Standard Performance |
| Code C | Enhanced Performance |
| Code F | Foot Mount |
| Code Z | Speed & Power Output |
Thông số được tổng hợp từ trang sản phẩm chính thức và Bulletin 7409P của S. Himmelstein and Company.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn MCRT 49800V
MCRT® 49800V là một series nhiều torque capacity, vì vậy chỉ ghi “MCRT 49800V” chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm cần đặt hàng.
Khi yêu cầu báo giá hoặc lựa chọn thiết bị, nên xác định:
- Torque capacity cần đo.
- Đơn vị đo.
- Code N hoặc Code C.
- Tốc độ quay tối đa của ứng dụng.
- Có cần Speed/Power Output hay không.
- Giao tiếp digital cần sử dụng.
- Analog output ±5 V hoặc ±10 V.
- Kiểu lắp đặt.
- Chiều dài cable.
- Thiết bị hiển thị hoặc thu thập dữ liệu đi kèm.
Đặc biệt, cần sử dụng đúng part number của Himmelstein khi đặt hàng. Không nên tự suy đoán mã model dựa trên quy luật số, vì bảng sản phẩm hiện tại có những mã như MCRT® 48804V(5-3) và MCRT® 48808V(1-5) nằm trong bảng range của trang MCRT® 49800V.
Câu Hỏi Thường Gặp Về MCRT 49800V
MCRT 49800V dùng để làm gì?
MCRT® 49800V là rotating torque transducer dùng để đo mô-men xoắn trên hệ thống trục quay.
MCRT 49800V có những dải đo nào?
Trang chính thức hiện liệt kê các mức từ 50 đến 190.000 lbf-in, tương đương khoảng 5,65 đến 21.500 Nm tùy model.
MCRT 49800V có chịu quá tải không?
Có. Mechanical Overload được nhà sản xuất công bố ở mức 400%.
MCRT 49800V có ngõ ra digital không?
Có. Thiết bị hỗ trợ dữ liệu Torque, Speed và Power qua RS232, RS422 hoặc RS485 tùy cấu hình.
MCRT 49800V có ngõ ra analog không?
Có. Analog output có thể cấu hình CW +10 V/CCW -10 V hoặc CW +5 V/CCW -5 V.
MCRT 49800V có độ phân giải bao nhiêu?
System Resolution được công bố ở mức 0,003% full scale.
MCRT 49800V có thể đo tốc độ không?
Có thể cung cấp dữ liệu Speed khi sử dụng cấu hình/tùy chọn phù hợp. Himmelstein liệt kê Code Z – Speed and Power Output.
MCRT 49800V có được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn không?
Himmelstein công bố khả năng ISO 17025 Accredited, NIST Traceable Bidirectional Calibration.
Kết Luận
MCRT® 49800V Ultra-Precise Digital Torquemeters là dòng cảm biến mô-men xoắn quay chính xác cao của S. Himmelstein and Company, được thiết kế theo cấu hình Keyed Shaft In-line Rotating Torque Transducer.
Sản phẩm cung cấp nhiều mức torque capacity từ 50 đến 190.000 lbf-in, mechanical overload 400%, băng thông tối đa 1.000 Hz, system resolution 0,003% full scale, cùng hệ thống ngõ ra analog và digital.
Đối với các ứng dụng cần độ chính xác cao hơn, cấu hình Code C cho combined error ≤ ±0,02% of range. Thiết bị cũng hỗ trợ nhiều giao tiếp như RS232, RS422 và RS485, trong khi tùy chọn Code Z cho phép bổ sung dữ liệu Speed và Power.
Một ưu điểm quan trọng khác là khả năng hiệu chuẩn hai chiều được công nhận ISO 17025 và truy xuất NIST, phù hợp với những hệ thống đo lường công nghiệp yêu cầu khả năng truy xuất chuẩn và độ tin cậy của dữ liệu.
Với các ứng dụng trong automotive, aerospace, electric motors, oil & gas, pumps/compressors và các hệ thống thử nghiệm truyền động, MCRT® 49800V có thể được lựa chọn như một giải pháp đo torque quay chính xác cao khi cấu hình được xác định phù hợp với yêu cầu thực tế.
Tài Liệu Tham Khảo – External Links
- S. Himmelstein – MCRT® 49800V Ultra-Precise Digital Torquemeters
- S. Himmelstein – Bulletin 7409P, MCRT® 48800V/49800V
- S. Himmelstein – Comparison of 400% Overload NexGen Torque Sensors
- S. Himmelstein – Torque Transducers
- S. Himmelstein – Rotary Torque Transducers
- S. Himmelstein – Precision Torque Transducers
- S. Himmelstein – Product Manuals
- S. Himmelstein – Product Literature
- S. Himmelstein – Calibration Services
- S. Himmelstein – Automotive Applications
- S. Himmelstein – Aerospace Applications
- S. Himmelstein – Electric Motor Applications
Gợi ý các sản phẩm khác của công ty :
Ngoài Cảm biến đo lường – Torque Transducer – Thiết bị đo mô-men xoắn, công ty còn cung cấp nhiều thiết bị kỹ thuật và đo lường chuyên dụng, phù hợp cho môi trường công nghiệp, phòng thí nghiệm và kiểm thử chuyên sâu.
Tiêu biểu là GTEM 1000 – Buồng đo GTEM cho kiểm thử phát xạ và miễn nhiễm EMC , được sử dụng trong các phòng kiểm tra tương thích điện từ nhằm đánh giá và kiểm soát mức phát xạ cũng như khả năng miễn nhiễm của thiết bị điện tử.



